越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cẩu thả” (2)
cẩu thả

英语
形irresponsible
Anh ta làm việc cẩu thả.
He works carelessly.
cẩu thả

英语
形careless
Đừng đưa ra quyết định cẩu thả.
Don’t make a rash decision.
相关词“cẩu thả” (3)
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn

英语
名perpetrator bill
cầu thang thoát hiểm

英语
名emergency stair
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
cầu thang

英语
名stairs
Tôi đi bộ lên cầu thang.
I walked up the stairs.
短语“cẩu thả” (6)
Anh ta làm việc cẩu thả.
He works carelessly.
Đừng đưa ra quyết định cẩu thả.
Don’t make a rash decision.
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
Tôi đi bộ lên cầu thang.
I walked up the stairs.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.
